бараба́нить
Dấu sắc trên бараба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бараба́нить nghĩa là đánh trống, gõ lóc cóc.
Nghĩa của бараба́нить
Động từ
- бить в барабан Đánh trống.
- стучать Gõ lóc cóc.
- бараба́нить па́цамиgõ ngón tay trên mặt bàn
- дождь бараба́нит по каы́шеmưa rơi lộp độp trên mái nhà
- khẩu ngữ на рояле Đánh dương cầm dở.
Chia động từ бараба́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бараба́ню |
| ты | бараба́нишь |
| он / она́ / оно́ | бараба́нит |
| мы | бараба́ним |
| вы | бараба́ните |
| они́ | бараба́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + барабанить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бараба́нил |
| Giống cái (она́) | бараба́нила |
| Giống trung (оно́) | бараба́нило |
| Số nhiều (они́) | бараба́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бараба́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бараба́ньте |
Họ từ của бараба́нить
Câu hỏi thường gặp
барабанить nghĩa là gì?
барабанить (động từ) nghĩa là đánh trống, gõ lóc cóc.
барабанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бараба́нить (phiên âm Latinh barabánitʹ, IPA [bərɐˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.