TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бараба́нить

thể chưa hoàn thành
barabánitʹ[bərɐˈbanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бараба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бараба́нить nghĩa là đánh trống, gõ lóc cóc.

Nghĩa của бараба́нить

Động từ

  1. бить в барабан Đánh trống.
  2. стучать Gõ lóc cóc.
    • бараба́нить па́цамиgõ ngón tay trên mặt bàn
    • дождь бараба́нит по каы́шеmưa rơi lộp độp trên mái nhà
  3. khẩu ngữ на рояле Đánh dương cầm dở.

Chia động từ бараба́нить

NgôiHiện tại
ябараба́ню
тыбараба́нишь
он / она́ / оно́бараба́нит
мыбараба́ним
выбараба́ните
они́бараба́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + барабанить.

Quá khứ

Giống đực (он)бараба́нил
Giống cái (она́)бараба́нила
Giống trung (оно́)бараба́нило
Số nhiều (они́)бараба́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бараба́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бараба́ньте

Họ từ của бараба́нить

Câu hỏi thường gặp

барабанить nghĩa là gì?

барабанить (động từ) nghĩa là đánh trống, gõ lóc cóc.

барабанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бараба́нить (phiên âm Latinh barabánitʹ, IPA [bərɐˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.