TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бара́ний

baránij[bɐˈranʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бара́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бара́ний nghĩa là Thuộc về cừu; (из меха барана) [bằng] lông cừu.

Nghĩa của бара́ний

Tính từ

  1. Thuộc về cừu; (из меха барана) [bằng] lông cừu.
    • бара́нья ша́пкаmũ lông cừu
  2. из баранины [bằng] thịt cừu.
    • согну́ть кого́-л. в бараний рогtrấn áp để thuần phục ai, đè bẹp ai, bắt ai thuần phục

Biến cách của бара́ний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбара́нийбара́ньебара́ньябара́ньи
Sinh cáchбара́ньегобара́ньегобара́ньейбара́ньих
Tặng cáchбара́ньемубара́ньемубара́ньейбара́ньим
Đối cáchбара́ний / бара́ньегобара́ньебара́ньюбара́ньи / бара́ньих
Công cụ cáchбара́ньимбара́ньимбара́ньейбара́ньими
Giới cáchбара́ньембара́ньембара́ньейбара́ньих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của бара́ний

Câu hỏi thường gặp

бараний nghĩa là gì?

бараний (tính từ) nghĩa là Thuộc về cừu; (из меха барана) [bằng] lông cừu.

бараний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бара́ний (phiên âm Latinh baránij, IPA [bɐˈranʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.