бара́ний
Dấu sắc trên бара́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́ний nghĩa là Thuộc về cừu; (из меха барана) [bằng] lông cừu.
Nghĩa của бара́ний
Tính từ
- Thuộc về cừu; (из меха барана) [bằng] lông cừu.
- бара́нья ша́пкаmũ lông cừu
- из баранины [bằng] thịt cừu.
- согну́ть кого́-л. в бараний рогtrấn áp để thuần phục ai, đè bẹp ai, bắt ai thuần phục
Biến cách của бара́ний theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бара́ний | бара́нье | бара́нья | бара́ньи |
| Sinh cách | бара́ньего | бара́ньего | бара́ньей | бара́ньих |
| Tặng cách | бара́ньему | бара́ньему | бара́ньей | бара́ньим |
| Đối cách | бара́ний / бара́ньего | бара́нье | бара́нью | бара́ньи / бара́ньих |
| Công cụ cách | бара́ньим | бара́ньим | бара́ньей | бара́ньими |
| Giới cách | бара́ньем | бара́ньем | бара́ньей | бара́ньих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của бара́ний
Câu hỏi thường gặp
бараний nghĩa là gì?
бараний (tính từ) nghĩa là Thuộc về cừu; (из меха барана) [bằng] lông cừu.
бараний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́ний (phiên âm Latinh baránij, IPA [bɐˈranʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.