бара́нка
Dấu sắc trên бара́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́нка nghĩa là bánh baranca, mì vòng.
Nghĩa của бара́нка
Danh từ
- Bánh baranca, mì vòng.
- khẩu ngữ руль автомобиля Tay (bánh) lái.
Biến cách của бара́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бара́нка | бара́нки |
| Sinh cách кого? чего? | бара́нки | бара́нок |
| Tặng cách кому? чему? | бара́нке | бара́нкам |
| Đối cách кого? что? | бара́нку | бара́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | бара́нкой | бара́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | бара́нке | бара́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бара́нка
Đồng nghĩa
Họ từ của бара́нка
Câu hỏi thường gặp
баранка nghĩa là gì?
баранка (danh từ) nghĩa là bánh baranca, mì vòng.
баранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́нка (phiên âm Latinh baránka, IPA [bɐˈrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.