TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бара́нка

giống cáibất động vật
baránka[bɐˈrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бара́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бара́нка nghĩa là bánh baranca, mì vòng.

Nghĩa của бара́нка

Danh từ

  1. Bánh baranca, mì vòng.
  2. khẩu ngữ руль автомобиля Tay (bánh) lái.

Biến cách của бара́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бара́нкабара́нки
Sinh cách кого? чего?бара́нкибара́нок
Tặng cách кому? чему?бара́нкебара́нкам
Đối cách кого? что?бара́нкубара́нки
Công cụ cách кем? чем?бара́нкойбара́нками
Giới cách о ком? о чём?бара́нкебара́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бара́нка

Đồng nghĩa

Họ từ của бара́нка

Câu hỏi thường gặp

баранка nghĩa là gì?

баранка (danh từ) nghĩa là bánh baranca, mì vòng.

баранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бара́нка (phiên âm Latinh baránka, IPA [bɐˈrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.