бара́нина
giống cáibất động vật
baránina[bɐˈranʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бара́нина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́нина nghĩa là thịt cừu.
Nghĩa của бара́нина
Danh từ
- Thịt cừu.
Biến cách của бара́нина (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | бара́нина |
| Sinh cách кого? чего? | бара́нины |
| Tặng cách кому? чему? | бара́нине |
| Đối cách кого? что? | бара́нину |
| Công cụ cách кем? чем? | бара́ниной |
| Giới cách о ком? о чём? | бара́нине |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баранина nghĩa là gì?
баранина (danh từ) nghĩa là thịt cừu.
баранина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́нина (phiên âm Latinh baránina, IPA [bɐˈranʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.