TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бара́нина

giống cáibất động vật
baránina[bɐˈranʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бара́нина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бара́нина nghĩa là thịt cừu.

Nghĩa của бара́нина

Danh từ

  1. Thịt cừu.

Biến cách của бара́нина (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бара́нина
Sinh cách кого? чего?бара́нины
Tặng cách кому? чему?бара́нине
Đối cách кого? что?бара́нину
Công cụ cách кем? чем?бара́ниной
Giới cách о ком? о чём?бара́нине

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баранина nghĩa là gì?

баранина (danh từ) nghĩa là thịt cừu.

баранина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бара́нина (phiên âm Latinh baránina, IPA [bɐˈranʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.