TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барахо́лка

giống cáibất động vật
baraxólka[bərɐˈxoɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барахо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барахо́лка nghĩa là chợ trời.

Nghĩa của барахо́лка

Danh từ

  1. Chợ trời.

Biến cách của барахо́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барахо́лкабарахо́лки
Sinh cách кого? чего?барахо́лкибарахо́лок
Tặng cách кому? чему?барахо́лкебарахо́лкам
Đối cách кого? что?барахо́лкубарахо́лки
Công cụ cách кем? чем?барахо́лкойбарахо́лками
Giới cách о ком? о чём?барахо́лкебарахо́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барахолка nghĩa là gì?

барахолка (danh từ) nghĩa là chợ trời.

барахолка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барахо́лка (phiên âm Latinh baraxólka, IPA [bərɐˈxoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.