барахо́лка
giống cáibất động vật
baraxólka[bərɐˈxoɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên барахо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барахо́лка nghĩa là chợ trời.
Nghĩa của барахо́лка
Danh từ
- Chợ trời.
Biến cách của барахо́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барахо́лка | барахо́лки |
| Sinh cách кого? чего? | барахо́лки | барахо́лок |
| Tặng cách кому? чему? | барахо́лке | барахо́лкам |
| Đối cách кого? что? | барахо́лку | барахо́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | барахо́лкой | барахо́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | барахо́лке | барахо́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барахолка nghĩa là gì?
барахолка (danh từ) nghĩa là chợ trời.
барахолка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барахо́лка (phiên âm Latinh baraxólka, IPA [bərɐˈxoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.