бара́шек
Dấu sắc trên бара́шек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́шек nghĩa là con cừu non, chiên, lông cừu non.
Nghĩa của бара́шек
Danh từ
- Con cừu non, chiên.
- мех [bộ] lông cừu non.
- тех.(гайка) [cái, chiếc] êcu, tai hồng
Biến cách của бара́шек (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бара́шек | бара́шки |
| Sinh cách кого? чего? | бара́шка | бара́шков |
| Tặng cách кому? чему? | бара́шку | бара́шкам |
| Đối cách кого? что? | бара́шка | бара́шков |
| Công cụ cách кем? чем? | бара́шком | бара́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | бара́шке | бара́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của бара́шек
Câu ví dụ với бара́шек
- Нарисуй мне барашка! Xin vẽ hộ tôi một con cừu...Tatoeba #3355183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
барашек nghĩa là gì?
барашек (danh từ) nghĩa là con cừu non, chiên, lông cừu non.
барашек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́шек (phiên âm Latinh barášek, IPA [bɐˈraʂɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.