TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бара́шек

giống đựcđộng vật
barášek[bɐˈraʂɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бара́шек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бара́шек nghĩa là con cừu non, chiên, lông cừu non.

Nghĩa của бара́шек

Danh từ

  1. Con cừu non, chiên.
  2. мех [bộ] lông cừu non.
    • тех.(гайка) [cái, chiếc] êcu, tai hồng

Biến cách của бара́шек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бара́шекбара́шки
Sinh cách кого? чего?бара́шкабара́шков
Tặng cách кому? чему?бара́шкубара́шкам
Đối cách кого? что?бара́шкабара́шков
Công cụ cách кем? чем?бара́шкомбара́шками
Giới cách о ком? о чём?бара́шкебара́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của бара́шек

Câu ví dụ với бара́шек

  • Нарисуй мне барашка! Xin vẽ hộ tôi một con cừu...Tatoeba #3355183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

барашек nghĩa là gì?

барашек (danh từ) nghĩa là con cừu non, chiên, lông cừu non.

барашек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бара́шек (phiên âm Latinh barášek, IPA [bɐˈraʂɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.