бара́хтаться
Dấu sắc trên бара́хтаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́хтаться nghĩa là vùng vẫy, giãy giụa.
Nghĩa của бара́хтаться
Động từ
- Vùng vẫy, giãy giụa.
Chia động từ бара́хтаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бара́хтаюсь |
| ты | бара́хтаешься |
| он / она́ / оно́ | бара́хтается |
| мы | бара́хтаемся |
| вы | бара́хтаетесь |
| они́ | бара́хтаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + барахтаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бара́хтался |
| Giống cái (она́) | бара́хталась |
| Giống trung (оно́) | бара́хталось |
| Số nhiều (они́) | бара́хтались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бара́хтайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бара́хтайтесь |
Câu hỏi thường gặp
барахтаться nghĩa là gì?
барахтаться (động từ) nghĩa là vùng vẫy, giãy giụa.
барахтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́хтаться (phiên âm Latinh baráxtatʹsja, IPA [bɐˈraxtət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.