бара́чный
baráčnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бара́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бара́чный nghĩa là quán ván, lán gỗ.
Nghĩa của бара́чный
Tính từ
- Thuộc về lều, quán ván, lán gỗ.
Biến cách của бара́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бара́чный | бара́чное | бара́чная | бара́чные |
| Sinh cách | бара́чного | бара́чного | бара́чной | бара́чных |
| Tặng cách | бара́чному | бара́чному | бара́чной | бара́чным |
| Đối cách | бара́чный | бара́чное | бара́чную | бара́чные |
| Công cụ cách | бара́чным | бара́чным | бара́чной | бара́чными |
| Giới cách | бара́чном | бара́чном | бара́чной | бара́чных |
| Dạng ngắn | бара́чен | бара́чно | бара́чна | бара́чны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
барачный nghĩa là gì?
барачный (tính từ) nghĩa là quán ván, lán gỗ.
барачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бара́чный (phiên âm Latinh baráčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.