TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бара́чный

baráčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бара́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бара́чный nghĩa là quán ván, lán gỗ.

Nghĩa của бара́чный

Tính từ

  1. Thuộc về lều, quán ván, lán gỗ.

Biến cách của бара́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбара́чныйбара́чноебара́чнаябара́чные
Sinh cáchбара́чногобара́чногобара́чнойбара́чных
Tặng cáchбара́чномубара́чномубара́чнойбара́чным
Đối cáchбара́чныйбара́чноебара́чнуюбара́чные
Công cụ cáchбара́чнымбара́чнымбара́чнойбара́чными
Giới cáchбара́чномбара́чномбара́чнойбара́чных
Dạng ngắnбара́ченбара́чнобара́чнабара́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

барачный nghĩa là gì?

барачный (tính từ) nghĩa là quán ván, lán gỗ.

барачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бара́чный (phiên âm Latinh baráčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.