TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бара́шковый

baráškovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бара́шковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бара́шковый nghĩa là lông cừu non.

Nghĩa của бара́шковый

Tính từ

  1. о мехе [bằng] lông cừu non.

Biến cách của бара́шковый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбара́шковыйбара́шковоебара́шковаябара́шковые
Sinh cáchбара́шковогобара́шковогобара́шковойбара́шковых
Tặng cáchбара́шковомубара́шковомубара́шковойбара́шковым
Đối cáchбара́шковыйбара́шковоебара́шковуюбара́шковые
Công cụ cáchбара́шковымбара́шковымбара́шковойбара́шковыми
Giới cáchбара́шковомбара́шковомбара́шковойбара́шковых
Dạng ngắnбара́шковбара́шковобара́шковабара́шковы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

барашковый nghĩa là gì?

барашковый (tính từ) nghĩa là lông cừu non.

барашковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бара́шковый (phiên âm Latinh baráškovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.