TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барда́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bardák[bɐrˈdak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барда́к nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

Nghĩa của барда́к

Danh từ

  1. Nhà thổ, nhà chứa.

Biến cách của барда́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барда́кбардаки́
Sinh cách кого? чего?бардака́бардако́в
Tặng cách кому? чему?бардаку́бардака́м
Đối cách кого? что?барда́кбардаки́
Công cụ cách кем? чем?бардако́мбардака́ми
Giới cách о ком? о чём?бардаке́бардака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với барда́к

Đồng nghĩa

Họ từ của барда́к

Câu hỏi thường gặp

бардак nghĩa là gì?

бардак (danh từ) nghĩa là nhà thổ, nhà chứa.

бардак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барда́к (phiên âm Latinh bardák, IPA [bɐrˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.