Барба́дос
Barbádos[bɐrˈbadəs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Барба́дос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Барба́дос nghĩa là bác-ba-đốt.
Nghĩa của Барба́дос
Danh từ riêng
- Bác-ba-đốt.
Biến cách của Барба́дос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Барба́дос | Барба́досы |
| Sinh cách кого? чего? | Барба́доса | Барба́досов |
| Tặng cách кому? чему? | Барба́досу | Барба́досам |
| Đối cách кого? что? | Барба́дос | Барба́досы |
| Công cụ cách кем? чем? | Барба́досом | Барба́досами |
| Giới cách о ком? о чём? | Барба́досе | Барба́досах |
Câu hỏi thường gặp
Барбадос nghĩa là gì?
Барбадос (danh từ riêng) nghĩa là bác-ba-đốt.
Барбадос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Барба́дос (phiên âm Latinh Barbádos, IPA [bɐrˈbadəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.