TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Барба́дос

Barbádos[bɐrˈbadəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Барба́дос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Барба́дос nghĩa là bác-ba-đốt.

Nghĩa của Барба́дос

Danh từ riêng

  1. Bác-ba-đốt.

Biến cách của Барба́дос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Барба́досБарба́досы
Sinh cách кого? чего?Барба́досаБарба́досов
Tặng cách кому? чему?Барба́досуБарба́досам
Đối cách кого? что?Барба́досБарба́досы
Công cụ cách кем? чем?Барба́досомБарба́досами
Giới cách о ком? о чём?Барба́досеБарба́досах

Câu hỏi thường gặp

Барбадос nghĩa là gì?

Барбадос (danh từ riêng) nghĩa là bác-ba-đốt.

Барбадос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Барба́дос (phiên âm Latinh Barbádos, IPA [bɐrˈbadəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.