барбари́с
Dấu sắc trên барбари́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барбари́с nghĩa là cây thường sơn núi, hoàng liên gai.
Nghĩa của барбари́с
Danh từ
- Cây thường sơn núi, hoàng liên gai (Berberis vulgaris).
Biến cách của барбари́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барбари́с | барбари́сы |
| Sinh cách кого? чего? | барбари́са | барбари́сов |
| Tặng cách кому? чему? | барбари́су | барбари́сам |
| Đối cách кого? что? | барбари́с | барбари́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | барбари́сом | барбари́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | барбари́се | барбари́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барбарис nghĩa là gì?
барбарис (danh từ) nghĩa là cây thường sơn núi, hoàng liên gai.
барбарис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барбари́с (phiên âm Latinh barbarís, IPA [bərbɐˈrʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.