TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барбекю́

giống trungbất động vật
barbekjú[bərbʲɪˈkʲu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барбекю́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барбекю́ nghĩa là thịt nướng hun khói.

Nghĩa của барбекю́

Danh từ

  1. Thịt nướng hun khói.

Câu hỏi thường gặp

барбекю nghĩa là gì?

барбекю (danh từ) nghĩa là thịt nướng hun khói.

барбекю đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барбекю́ (phiên âm Latinh barbekjú, IPA [bərbʲɪˈkʲu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.