TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барви́нок

giống đựcbất động vật
barvínok[bɐrˈvʲinək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барви́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барви́нок nghĩa là cây trường xuân hoa, dừa cạn.

Nghĩa của барви́нок

Danh từ

  1. Cây trường xuân hoa, dừa cạn (Vinca).

Biến cách của барви́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барви́нокбарви́нки
Sinh cách кого? чего?барви́нкабарви́нков
Tặng cách кому? чему?барви́нкубарви́нкам
Đối cách кого? что?барви́нокбарви́нки
Công cụ cách кем? чем?барви́нкомбарви́нками
Giới cách о ком? о чём?барви́нкебарви́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барвинок nghĩa là gì?

барвинок (danh từ) nghĩa là cây trường xuân hoa, dừa cạn.

барвинок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барви́нок (phiên âm Latinh barvínok, IPA [bɐrˈvʲinək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.