барда́
giống cáibất động vật
bardá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên барда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барда́ nghĩa là hèm, bỗng.
Nghĩa của барда́
Danh từ
- Hèm, bỗng, bã rượu, bã bia.
Biến cách của барда́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барда́ | *барды́ |
| Sinh cách кого? чего? | барды́ | *ба́рд |
| Tặng cách кому? чему? | барде́ | *барда́м |
| Đối cách кого? что? | барду́ | *барды́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бардо́й | *барда́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | барде́ | *барда́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барда nghĩa là gì?
барда (danh từ) nghĩa là hèm, bỗng.
барда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барда́ (phiên âm Latinh bardá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.