барелье́ф
Dấu sắc trên барелье́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барелье́ф nghĩa là hình chạm nổi, phù điêu.
Nghĩa của барелье́ф
Danh từ
- Hình chạm (khắc, đắp) nổi, phù điêu.
Biến cách của барелье́ф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барелье́ф | барелье́фы |
| Sinh cách кого? чего? | барелье́фа | барелье́фов |
| Tặng cách кому? чему? | барелье́фу | барелье́фам |
| Đối cách кого? что? | барелье́ф | барелье́фы |
| Công cụ cách кем? чем? | барелье́фом | барелье́фами |
| Giới cách о ком? о чём? | барелье́фе | барелье́фах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барельеф nghĩa là gì?
барельеф (danh từ) nghĩa là hình chạm nổi, phù điêu.
барельеф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барелье́ф (phiên âm Latinh barelʹjéf, IPA [bərʲɪˈlʲjef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.