TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барелье́ф

giống đựcbất động vật
barelʹjéf[bərʲɪˈlʲjef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барелье́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барелье́ф nghĩa là hình chạm nổi, phù điêu.

Nghĩa của барелье́ф

Danh từ

  1. Hình chạm (khắc, đắp) nổi, phù điêu.

Biến cách của барелье́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барелье́фбарелье́фы
Sinh cách кого? чего?барелье́фабарелье́фов
Tặng cách кому? чему?барелье́фубарелье́фам
Đối cách кого? что?барелье́фбарелье́фы
Công cụ cách кем? чем?барелье́фомбарелье́фами
Giới cách о ком? о чём?барелье́фебарелье́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барельеф nghĩa là gì?

барельеф (danh từ) nghĩa là hình chạm nổi, phù điêu.

барельеф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барелье́ф (phiên âm Latinh barelʹjéf, IPA [bərʲɪˈlʲjef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.