ба́ржа
giống cáibất động vật
bárža[bɐrˈʐa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́ржа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́ржа nghĩa là sà lan, phà.
Nghĩa của ба́ржа
Danh từ
- [Cái, chiếc] sà lan, phà.
- нефтеналивна́я ба́ржа́sà lan chở dầu mỏ
- самохо́дная ба́ржа́sà lan tự hành
Biến cách của ба́ржа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́ржа | ба́ржи |
| Sinh cách кого? чего? | ба́ржи | ба́рж |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рже | ба́ржам |
| Đối cách кого? что? | ба́ржу | ба́ржи |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́ржей | ба́ржами |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рже | ба́ржах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
баржа nghĩa là gì?
баржа (danh từ) nghĩa là sà lan, phà.
баржа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́ржа (phiên âm Latinh bárža, IPA [bɐrˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.