ба́рий
giống đựcbất động vật
bárij[ˈbarʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рий nghĩa là bari.
Nghĩa của ба́рий
Danh từ
- Bari.
Biến cách của ба́рий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́рий | ба́рии |
| Sinh cách кого? чего? | ба́рия | ба́риев |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рию | ба́риям |
| Đối cách кого? что? | ба́рий | ба́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́рием | ба́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рии | ба́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барий nghĩa là gì?
барий (danh từ) nghĩa là bari.
барий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рий (phiên âm Latinh bárij, IPA [ˈbarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.