TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рий

giống đựcbất động vật
bárij[ˈbarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рий nghĩa là bari.

Nghĩa của ба́рий

Danh từ

  1. Bari.

Biến cách của ба́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́рийба́рии
Sinh cách кого? чего?ба́рияба́риев
Tặng cách кому? чему?ба́риюба́риям
Đối cách кого? что?ба́рийба́рии
Công cụ cách кем? чем?ба́риемба́риями
Giới cách о ком? о чём?ба́рииба́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барий nghĩa là gì?

барий (danh từ) nghĩa là bari.

барий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рий (phiên âm Latinh bárij, IPA [ˈbarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.