TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баррика́да

giống cáibất động vật
barrikáda[bərʲɪˈkadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баррика́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баррика́да nghĩa là chiến lũy, ụ chiến đấu.

Nghĩa của баррика́да

Danh từ

  1. Chiến lũy, ụ chiến đấu, vật chướng ngại, chướng ngại vật.
    • сража́ться на баррика́дхchiến đấu trên những chiến ngại vật

Biến cách của баррика́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баррика́дабаррика́ды
Sinh cách кого? чего?баррика́дыбаррика́д
Tặng cách кому? чему?баррика́дебаррика́дам
Đối cách кого? что?баррика́дубаррика́ды
Công cụ cách кем? чем?баррика́дойбаррика́дами
Giới cách о ком? о чём?баррика́дебаррика́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баррикада nghĩa là gì?

баррикада (danh từ) nghĩa là chiến lũy, ụ chiến đấu.

баррикада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баррика́да (phiên âm Latinh barrikáda, IPA [bərʲɪˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.