TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бароне́сса

giống cáiđộng vật
baronéssa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бароне́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бароне́сса nghĩa là nam tước phu nhân.

Nghĩa của бароне́сса

Danh từ

  1. Nam tước phu nhân.

Biến cách của бароне́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бароне́ссабароне́ссы
Sinh cách кого? чего?бароне́ссыбароне́сс
Tặng cách кому? чему?бароне́ссебароне́ссам
Đối cách кого? что?бароне́ссубароне́сс
Công cụ cách кем? чем?бароне́ссойбароне́ссами
Giới cách о ком? о чём?бароне́ссебароне́ссах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

баронесса nghĩa là gì?

баронесса (danh từ) nghĩa là nam tước phu nhân.

баронесса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бароне́сса (phiên âm Latinh baronéssa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.