баррика́дный
Dấu sắc trên баррика́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баррика́дный nghĩa là ụ chiến đấu, chướng ngại vật.
Nghĩa của баррика́дный
Tính từ
- Thuộc về chiến lũy, ụ chiến đấu, chướng ngại vật.
- баррика́дный бойtrận đánh trên chiến lũy (ụ chiến đấu, chướng ngại vật)
Biến cách của баррика́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | баррика́дный | баррика́дное | баррика́дная | баррика́дные |
| Sinh cách | баррика́дного | баррика́дного | баррика́дной | баррика́дных |
| Tặng cách | баррика́дному | баррика́дному | баррика́дной | баррика́дным |
| Đối cách | баррика́дный | баррика́дное | баррика́дную | баррика́дные |
| Công cụ cách | баррика́дным | баррика́дным | баррика́дной | баррика́дными |
| Giới cách | баррика́дном | баррика́дном | баррика́дной | баррика́дных |
| Dạng ngắn | баррика́ден | баррика́дно | баррика́дна | баррика́дны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
баррикадный nghĩa là gì?
баррикадный (tính từ) nghĩa là ụ chiến đấu, chướng ngại vật.
баррикадный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баррика́дный (phiên âm Latinh barrikádnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.