TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барсу́к

giống đựcđộng vật
barsúk[bɐrˈsuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барсу́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барсу́к nghĩa là con lửng, chồn.

Nghĩa của барсу́к

Danh từ

  1. Con lửng, chồn (Meles meles).

Biến cách của барсу́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барсу́кбарсуки́
Sinh cách кого? чего?барсука́барсуко́в
Tặng cách кому? чему?барсуку́барсука́м
Đối cách кого? что?барсука́барсуко́в
Công cụ cách кем? чем?барсуко́мбарсука́ми
Giới cách о ком? о чём?барсуке́барсука́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

барсук nghĩa là gì?

барсук (danh từ) nghĩa là con lửng, chồn.

барсук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барсу́к (phiên âm Latinh barsúk, IPA [bɐrˈsuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.