барсу́к
Dấu sắc trên барсу́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барсу́к nghĩa là con lửng, chồn.
Nghĩa của барсу́к
Danh từ
- Con lửng, chồn (Meles meles).
Biến cách của барсу́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барсу́к | барсуки́ |
| Sinh cách кого? чего? | барсука́ | барсуко́в |
| Tặng cách кому? чему? | барсуку́ | барсука́м |
| Đối cách кого? что? | барсука́ | барсуко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | барсуко́м | барсука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | барсуке́ | барсука́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
барсук nghĩa là gì?
барсук (danh từ) nghĩa là con lửng, chồn.
барсук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барсу́к (phiên âm Latinh barsúk, IPA [bɐrˈsuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.