ба́рхат
giống đựcbất động vật
bárxat[ˈbarxət]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́рхат chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рхат nghĩa là nhung.
Nghĩa của ба́рхат
Danh từ
- Nhung.
Biến cách của ба́рхат (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́рхат |
| Sinh cách кого? чего? | ба́рхата |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рхату |
| Đối cách кого? что? | ба́рхат |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́рхатом |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рхате |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бархат nghĩa là gì?
бархат (danh từ) nghĩa là nhung.
бархат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рхат (phiên âm Latinh bárxat, IPA [ˈbarxət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.