TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бары́ш

giống đựcbất động vật
barýš[bɐˈrɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бары́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бары́ш nghĩa là lợi, lãi.

Nghĩa của бары́ш

Danh từ

  1. Lợi, lãi, lợi nhuận, lợi tức, lợi lộc.
    • получа́ть бары́ши́được lợi

Biến cách của бары́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бары́шбарыши́
Sinh cách кого? чего?барыша́барыше́й
Tặng cách кому? чему?барышу́барыша́м
Đối cách кого? что?бары́шбарыши́
Công cụ cách кем? чем?барышо́мбарыша́ми
Giới cách о ком? о чём?барыше́барыша́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барыш nghĩa là gì?

барыш (danh từ) nghĩa là lợi, lãi.

барыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бары́ш (phiên âm Latinh barýš, IPA [bɐˈrɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.