бары́шник
Dấu sắc trên бары́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бары́шник nghĩa là lái buôn ngựa.
Nghĩa của бары́шник
Danh từ
- торговец лощадьми Lái buôn ngựa.
- перекупщик Người mua đi bán lại.
Biến cách của бары́шник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бары́шник | бары́шники |
| Sinh cách кого? чего? | бары́шника | бары́шников |
| Tặng cách кому? чему? | бары́шнику | бары́шникам |
| Đối cách кого? что? | бары́шника | бары́шников |
| Công cụ cách кем? чем? | бары́шником | бары́шниками |
| Giới cách о ком? о чём? | бары́шнике | бары́шниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
барышник nghĩa là gì?
барышник (danh từ) nghĩa là lái buôn ngựa.
барышник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бары́шник (phiên âm Latinh barýšnik, IPA [bɐˈrɨʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.