TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бары́шник

giống đựcđộng vật
barýšnik[bɐˈrɨʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бары́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бары́шник nghĩa là lái buôn ngựa.

Nghĩa của бары́шник

Danh từ

  1. торговец лощадьми Lái buôn ngựa.
  2. перекупщик Người mua đi bán lại.

Biến cách của бары́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бары́шникбары́шники
Sinh cách кого? чего?бары́шникабары́шников
Tặng cách кому? чему?бары́шникубары́шникам
Đối cách кого? что?бары́шникабары́шников
Công cụ cách кем? чем?бары́шникомбары́шниками
Giới cách о ком? о чём?бары́шникебары́шниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

барышник nghĩa là gì?

барышник (danh từ) nghĩa là lái buôn ngựa.

барышник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бары́шник (phiên âm Latinh barýšnik, IPA [bɐˈrɨʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.