барье́р
giống đựcbất động vật
barʹjér[bɐˈrʲjer]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên барье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барье́р nghĩa là rào chắn, rào ngăn.
Nghĩa của барье́р
Danh từ
- Rào chắn, rào ngăn, chướng ngại vật, hàng rào.
- брать барье́рvượt qua rào chắn
- nghĩa bóng Trở ngại.
- тамо́женные барье́рыhàng rào thuế quan
Biến cách của барье́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барье́р | барье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | барье́ра | барье́ров |
| Tặng cách кому? чему? | барье́ру | барье́рам |
| Đối cách кого? что? | барье́р | барье́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | барье́ром | барье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | барье́ре | барье́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của барье́р
Câu hỏi thường gặp
барьер nghĩa là gì?
барьер (danh từ) nghĩa là rào chắn, rào ngăn.
барьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барье́р (phiên âm Latinh barʹjér, IPA [bɐˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.