TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барье́р

giống đựcbất động vật
barʹjér[bɐˈrʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барье́р nghĩa là rào chắn, rào ngăn.

Nghĩa của барье́р

Danh từ

  1. Rào chắn, rào ngăn, chướng ngại vật, hàng rào.
    • брать барье́рvượt qua rào chắn
  2. nghĩa bóng Trở ngại.
    • тамо́женные барье́рыhàng rào thuế quan

Biến cách của барье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барье́рбарье́ры
Sinh cách кого? чего?барье́рабарье́ров
Tặng cách кому? чему?барье́рубарье́рам
Đối cách кого? что?барье́рбарье́ры
Công cụ cách кем? чем?барье́ромбарье́рами
Giới cách о ком? о чём?барье́ребарье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của барье́р

Câu hỏi thường gặp

барьер nghĩa là gì?

барьер (danh từ) nghĩa là rào chắn, rào ngăn.

барьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барье́р (phiên âm Latinh barʹjér, IPA [bɐˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.