TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рышня

giống cáiđộng vật
báryšnja[ˈbarɨʂnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рышня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рышня nghĩa là tiểu thư, cô nương.

Nghĩa của ба́рышня

Danh từ

  1. Tiểu thư, cô nương.

Biến cách của ба́рышня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́рышняба́рышни
Sinh cách кого? чего?ба́рышниба́рышень
Tặng cách кому? чему?ба́рышнеба́рышням
Đối cách кого? что?ба́рышнюба́рышень
Công cụ cách кем? чем?ба́рышнейба́рышнями
Giới cách о ком? о чём?ба́рышнеба́рышнях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

барышня nghĩa là gì?

барышня (danh từ) nghĩa là tiểu thư, cô nương.

барышня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рышня (phiên âm Latinh báryšnja, IPA [ˈbarɨʂnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.