ба́рышня
Dấu sắc trên ба́рышня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рышня nghĩa là tiểu thư, cô nương.
Nghĩa của ба́рышня
Danh từ
- Tiểu thư, cô nương.
Biến cách của ба́рышня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́рышня | ба́рышни |
| Sinh cách кого? чего? | ба́рышни | ба́рышень |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рышне | ба́рышням |
| Đối cách кого? что? | ба́рышню | ба́рышень |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́рышней | ба́рышнями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рышне | ба́рышнях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
барышня nghĩa là gì?
барышня (danh từ) nghĩa là tiểu thư, cô nương.
барышня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рышня (phiên âm Latinh báryšnja, IPA [ˈbarɨʂnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.