TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баси́стый

basístyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баси́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баси́стый nghĩa là trầm, giọng nam trầm.

Nghĩa của баси́стый

Tính từ

  1. Trầm.
  2. обладающий басом [có] giọng nam trầm.

Biến cách của баси́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбаси́стыйбаси́стоебаси́стаябаси́стые
Sinh cáchбаси́стогобаси́стогобаси́стойбаси́стых
Tặng cáchбаси́стомубаси́стомубаси́стойбаси́стым
Đối cáchбаси́стыйбаси́стоебаси́стуюбаси́стые
Công cụ cáchбаси́стымбаси́стымбаси́стойбаси́стыми
Giới cáchбаси́стомбаси́стомбаси́стойбаси́стых
Dạng ngắnбаси́стбаси́стобаси́стабаси́сты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

басистый nghĩa là gì?

басистый (tính từ) nghĩa là trầm, giọng nam trầm.

басистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баси́стый (phiên âm Latinh basístyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.