TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баскетбо́л

giống đựcbất động vật
basketból[bəskʲɪdˈboɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баскетбо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баскетбо́л nghĩa là môn bóng rổ, bát-két.

Nghĩa của баскетбо́л

Danh từ

  1. Môn bóng rổ, bát-két.

Biến cách của баскетбо́л (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?баскетбо́л
Sinh cách кого? чего?баскетбо́ла
Tặng cách кому? чему?баскетбо́лу
Đối cách кого? что?баскетбо́л
Công cụ cách кем? чем?баскетбо́лом
Giới cách о ком? о чём?баскетбо́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баскетбол nghĩa là gì?

баскетбол (danh từ) nghĩa là môn bóng rổ, bát-két.

баскетбол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баскетбо́л (phiên âm Latinh basketból, IPA [bəskʲɪdˈboɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.