TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баси́ть

thể chưa hoàn thành
basítʹ[bɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баси́ть nghĩa là nói giọng trầm, hát giọng trầm.

Nghĩa của баси́ть

Động từ

  1. Nói giọng trầm, hát giọng trầm.

Chia động từ баси́ть

NgôiHiện tại
ябашу́
тыбаси́шь
он / она́ / оно́баси́т
мыбаси́м
выбаси́те
они́бася́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + басить.

Quá khứ

Giống đực (он)баси́л
Giống cái (она́)баси́ла
Giống trung (оно́)баси́ло
Số nhiều (они́)баси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)баси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)баси́те

Câu hỏi thường gặp

басить nghĩa là gì?

басить (động từ) nghĩa là nói giọng trầm, hát giọng trầm.

басить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баси́ть (phiên âm Latinh basítʹ, IPA [bɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.