баси́ть
Dấu sắc trên баси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баси́ть nghĩa là nói giọng trầm, hát giọng trầm.
Nghĩa của баси́ть
Động từ
- Nói giọng trầm, hát giọng trầm.
Chia động từ баси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | башу́ |
| ты | баси́шь |
| он / она́ / оно́ | баси́т |
| мы | баси́м |
| вы | баси́те |
| они́ | бася́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + басить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | баси́л |
| Giống cái (она́) | баси́ла |
| Giống trung (оно́) | баси́ло |
| Số nhiều (они́) | баси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | баси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | баси́те |
Câu hỏi thường gặp
басить nghĩa là gì?
басить (động từ) nghĩa là nói giọng trầm, hát giọng trầm.
басить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баси́ть (phiên âm Latinh basítʹ, IPA [bɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.