баскетболи́стка
Dấu sắc trên баскетболи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баскетболи́стка nghĩa là người chơi bóng rổ, cầu thủ bóng rổ.
Nghĩa của баскетболи́стка
Nghĩa lấy theo mục баскетболист.
Danh từ
- Người chơi bóng rổ (bát-két), cầu thủ bóng rổ (bát-két).
Biến cách của баскетболи́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | баскетболи́стка | баскетболи́стки |
| Sinh cách кого? чего? | баскетболи́стки | баскетболи́сток |
| Tặng cách кому? чему? | баскетболи́стке | баскетболи́сткам |
| Đối cách кого? что? | баскетболи́стку | баскетболи́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | баскетболи́сткой | баскетболи́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | баскетболи́стке | баскетболи́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
баскетболистка nghĩa là gì?
баскетболистка (danh từ) nghĩa là người chơi bóng rổ, cầu thủ bóng rổ.
баскетболистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баскетболи́стка (phiên âm Latinh basketbolístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.