TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баснопи́сец

giống đựcđộng vật
basnopísec[bəsnɐˈpʲisʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баснопи́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баснопи́сец nghĩa là nhà văn ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn.

Nghĩa của баснопи́сец

Danh từ

  1. Nhà văn ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn.

Biến cách của баснопи́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баснопи́сецбаснопи́сцы
Sinh cách кого? чего?баснопи́сцабаснопи́сцев
Tặng cách кому? чему?баснопи́сцубаснопи́сцам
Đối cách кого? что?баснопи́сцабаснопи́сцев
Công cụ cách кем? чем?баснопи́сцембаснопи́сцами
Giới cách о ком? о чём?баснопи́сцебаснопи́сцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

баснописец nghĩa là gì?

баснописец (danh từ) nghĩa là nhà văn ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn.

баснописец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баснопи́сец (phiên âm Latinh basnopísec, IPA [bəsnɐˈpʲisʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.