TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баста

básta![ˈbastə] giọng máy của trình duyệt

баста nghĩa là thôi, đủ rồi.

Nghĩa của баста

Thán từ

  1. Thôi!, đủ rồi!

Câu hỏi thường gặp

баста nghĩa là gì?

баста (thán từ) nghĩa là thôi, đủ rồi.

баста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баста (phiên âm Latinh básta!, IPA [ˈbastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.