TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бастова́ть

thể chưa hoàn thành
bastovátʹ[bəstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бастова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бастова́ть nghĩa là bãi công, đình công, bãi khóa.

Nghĩa của бастова́ть

Động từ

  1. о рабочих, служащих Bãi công, đình công.
  2. о студентах, учащихся Bãi khóa.
  3. о торговцах Bãi thị.

Chia động từ бастова́ть

NgôiHiện tại
ябасту́ю
тыбасту́ешь
он / она́ / оно́басту́ет
мыбасту́ем
выбасту́ете
они́басту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бастовать.

Quá khứ

Giống đực (он)бастова́л
Giống cái (она́)бастова́ла
Giống trung (оно́)бастова́ло
Số nhiều (они́)бастова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)басту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)басту́йте

Câu ví dụ với бастова́ть

  • Рабочие бастуют. Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бастовать nghĩa là gì?

бастовать (động từ) nghĩa là bãi công, đình công, bãi khóa.

бастовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бастова́ть (phiên âm Latinh bastovátʹ, IPA [bəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.