бастова́ть
Dấu sắc trên бастова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бастова́ть nghĩa là bãi công, đình công, bãi khóa.
Nghĩa của бастова́ть
Động từ
- о рабочих, служащих Bãi công, đình công.
- о студентах, учащихся Bãi khóa.
- о торговцах Bãi thị.
Chia động từ бастова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | басту́ю |
| ты | басту́ешь |
| он / она́ / оно́ | басту́ет |
| мы | басту́ем |
| вы | басту́ете |
| они́ | басту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бастовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бастова́л |
| Giống cái (она́) | бастова́ла |
| Giống trung (оно́) | бастова́ло |
| Số nhiều (они́) | бастова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | басту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | басту́йте |
Câu ví dụ với бастова́ть
- Рабочие бастуют. Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бастовать nghĩa là gì?
бастовать (động từ) nghĩa là bãi công, đình công, bãi khóa.
бастовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бастова́ть (phiên âm Latinh bastovátʹ, IPA [bəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.