Басте́р
Bastɛ́r[bɐˈstɛr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Басте́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Басте́р nghĩa là bát-xê-tê-rê.
Nghĩa của Басте́р
Danh từ riêng
- Bát-xê-tê-rê.
Biến cách của Басте́р (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Басте́р |
| Sinh cách кого? чего? | Басте́ра |
| Tặng cách кому? чему? | Басте́ру |
| Đối cách кого? что? | Басте́р |
| Công cụ cách кем? чем? | Басте́ром |
| Giới cách о ком? о чём? | Басте́ре |
Câu hỏi thường gặp
Бастер nghĩa là gì?
Бастер (danh từ riêng) nghĩa là bát-xê-tê-rê.
Бастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Басте́р (phiên âm Latinh Bastɛ́r, IPA [bɐˈstɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.