TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Басте́р

Bastɛ́r[bɐˈstɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Басте́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Басте́р nghĩa là bát-xê-tê-rê.

Nghĩa của Басте́р

Danh từ riêng

  1. Bát-xê-tê-rê.

Biến cách của Басте́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Басте́р
Sinh cách кого? чего?Басте́ра
Tặng cách кому? чему?Басте́ру
Đối cách кого? что?Басте́р
Công cụ cách кем? чем?Басте́ром
Giới cách о ком? о чём?Басте́ре

Câu hỏi thường gặp

Бастер nghĩa là gì?

Бастер (danh từ riêng) nghĩa là bát-xê-tê-rê.

Бастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Басте́р (phiên âm Latinh Bastɛ́r, IPA [bɐˈstɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.