TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бастио́н

giống đựcbất động vật
bastión[bəsʲtʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бастио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бастио́н nghĩa là pháo đài.

Nghĩa của бастио́н

Danh từ

  1. Pháo đài; thành trì.

Biến cách của бастио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бастио́нбастио́ны
Sinh cách кого? чего?бастио́набастио́нов
Tặng cách кому? чему?бастио́нубастио́нам
Đối cách кого? что?бастио́нбастио́ны
Công cụ cách кем? чем?бастио́номбастио́нами
Giới cách о ком? о чём?бастио́небастио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бастион nghĩa là gì?

бастион (danh từ) nghĩa là pháo đài.

бастион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бастио́н (phiên âm Latinh bastión, IPA [bəsʲtʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.