TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бата́лия

giống cáibất động vật
batálija[bɐˈtalʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бата́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бата́лия nghĩa là chiến trận.

Nghĩa của бата́лия

Danh từ

  1. cũ Chiến trận.
  2. khẩu ngữ, mỉa mai (ссора) [vụ] cãi nhau, đấu khẩu.

Biến cách của бата́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бата́лиябата́лии
Sinh cách кого? чего?бата́лиибата́лий
Tặng cách кому? чему?бата́лиибата́лиям
Đối cách кого? что?бата́лиюбата́лии
Công cụ cách кем? чем?бата́лиейбата́лиями
Giới cách о ком? о чём?бата́лиибата́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бата́лия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

баталия nghĩa là gì?

баталия (danh từ) nghĩa là chiến trận.

баталия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бата́лия (phiên âm Latinh batálija, IPA [bɐˈtalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.