бата́лия
giống cáibất động vật
batálija[bɐˈtalʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бата́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бата́лия nghĩa là chiến trận.
Nghĩa của бата́лия
Danh từ
- cũ Chiến trận.
- khẩu ngữ, mỉa mai (ссора) [vụ] cãi nhau, đấu khẩu.
Biến cách của бата́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бата́лия | бата́лии |
| Sinh cách кого? чего? | бата́лии | бата́лий |
| Tặng cách кому? чему? | бата́лии | бата́лиям |
| Đối cách кого? что? | бата́лию | бата́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | бата́лией | бата́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | бата́лии | бата́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бата́лия
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
баталия nghĩa là gì?
баталия (danh từ) nghĩa là chiến trận.
баталия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бата́лия (phiên âm Latinh batálija, IPA [bɐˈtalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.