TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батали́ст

giống đựcđộng vật
batalíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батали́ст nghĩa là họa sĩ chiến trận.

Nghĩa của батали́ст

Danh từ

  1. Họa sĩ chiến trận.

Biến cách của батали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?батали́стбатали́сты
Sinh cách кого? чего?батали́стабатали́стов
Tặng cách кому? чему?батали́стубатали́стам
Đối cách кого? что?батали́стабатали́стов
Công cụ cách кем? чем?батали́стомбатали́стами
Giới cách о ком? о чём?батали́стебатали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

баталист nghĩa là gì?

баталист (danh từ) nghĩa là họa sĩ chiến trận.

баталист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батали́ст (phiên âm Latinh batalíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.