TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батальный

batalʹnyj giọng máy của trình duyệt

батальный nghĩa là miêu tả chiến trận.

Nghĩa của батальный

Tính từ

  1. Miêu tả chiến trận.
    • бата́льная жи́вописьhội họa chiến trận

Câu hỏi thường gặp

батальный nghĩa là gì?

батальный (tính từ) nghĩa là miêu tả chiến trận.

батальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батальный (phiên âm Latinh batalʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.