TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батальо́н

giống đựcbất động vật
batalʹón[bətɐˈlʲjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батальо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батальо́н nghĩa là tiểu đoàn.

Nghĩa của батальо́н

Danh từ

  1. Tiểu đoàn.
    • стрелко́вый батальо́нtiểu đoàn bộ binh
    • сапёрный батальо́нtiểu đoàn công binh
    • батальо́н свя́зиtiểu đoàn thông tin
    • команди́р батальо́наtiểu đoàn trưởng

Biến cách của батальо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?батальо́нбатальо́ны
Sinh cách кого? чего?батальо́набатальо́нов
Tặng cách кому? чему?батальо́нубатальо́нам
Đối cách кого? что?батальо́нбатальо́ны
Công cụ cách кем? чем?батальо́номбатальо́нами
Giới cách о ком? о чём?батальо́небатальо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với батальо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

батальон nghĩa là gì?

батальон (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.

батальон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батальо́н (phiên âm Latinh batalʹón, IPA [bətɐˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.