TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батальо́нный

giống đựcđộng vật
batalʹónnyj[bətɐˈlʲjɵnːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батальо́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батальо́нный nghĩa là Của tiểu đoàn.

Nghĩa của батальо́нный

Tính từ

  1. Của tiểu đoàn.

Biến cách của батальо́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбатальо́нныйбатальо́нноебатальо́ннаябатальо́нные
Sinh cáchбатальо́нногобатальо́нногобатальо́ннойбатальо́нных
Tặng cáchбатальо́нномубатальо́нномубатальо́ннойбатальо́нным
Đối cáchбатальо́нный / батальо́нногобатальо́нноебатальо́ннуюбатальо́нные / батальо́нных
Công cụ cáchбатальо́ннымбатальо́ннымбатальо́ннойбатальо́нными
Giới cáchбатальо́нномбатальо́нномбатальо́ннойбатальо́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

батальонный nghĩa là gì?

батальонный (tính từ) nghĩa là Của tiểu đoàn.

батальонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батальо́нный (phiên âm Latinh batalʹónnyj, IPA [bətɐˈlʲjɵnːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.