TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батаре́йка

giống cáibất động vật
bataréjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батаре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батаре́йка nghĩa là bộ pin, ắc quy.

Nghĩa của батаре́йка

Danh từ

  1. Bộ pin, ắc quy.

Biến cách của батаре́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?батаре́йкабатаре́йки
Sinh cách кого? чего?батаре́йкибатаре́ек
Tặng cách кому? чему?батаре́йкебатаре́йкам
Đối cách кого? что?батаре́йкубатаре́йки
Công cụ cách кем? чем?батаре́йкойбатаре́йками
Giới cách о ком? о чём?батаре́йкебатаре́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với батаре́йка

  • Батарейка в часах разрядилась. Đồng hồ hết pin rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3345471
  • Батарейка в часах сдохла. Đồng hồ hết pin rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641248
  • Батарейка сдохла. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

батарейка nghĩa là gì?

батарейка (danh từ) nghĩa là bộ pin, ắc quy.

батарейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батаре́йка (phiên âm Latinh bataréjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.