TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бата́т

giống đựcbất động vật
batát[bɐˈtat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бата́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бата́т nghĩa là khoai lang.

Nghĩa của бата́т

Danh từ

  1. растение [cây] khoai lang (Ipotaea batatas).
  2. клубень [củ] khoai lang.

Biến cách của бата́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бата́тбата́ты
Sinh cách кого? чего?бата́табата́тов
Tặng cách кому? чему?бата́тубата́там
Đối cách кого? что?бата́тбата́ты
Công cụ cách кем? чем?бата́томбата́тами
Giới cách о ком? о чём?бата́тебата́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

батат nghĩa là gì?

батат (danh từ) nghĩa là khoai lang.

батат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бата́т (phiên âm Latinh batát, IPA [bɐˈtat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.