бата́т
giống đựcbất động vật
batát[bɐˈtat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бата́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бата́т nghĩa là khoai lang.
Nghĩa của бата́т
Danh từ
- растение [cây] khoai lang (Ipotaea batatas).
- клубень [củ] khoai lang.
Biến cách của бата́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бата́т | бата́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бата́та | бата́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бата́ту | бата́там |
| Đối cách кого? что? | бата́т | бата́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бата́том | бата́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бата́те | бата́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
батат nghĩa là gì?
батат (danh từ) nghĩa là khoai lang.
батат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бата́т (phiên âm Latinh batát, IPA [bɐˈtat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.