бато́н
Dấu sắc trên бато́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бато́н nghĩa là bánh mì trắng.
Nghĩa của бато́н
Danh từ
- хлеб [ổ, cái] bánh mì trắng.
Biến cách của бато́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бато́н | бато́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бато́на | бато́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бато́ну | бато́нам |
| Đối cách кого? что? | бато́н | бато́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бато́ном | бато́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бато́не | бато́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бато́н
- Ядрён батон! Trời ạ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862006
- Том хотел, чтобы я передал тебе купить несколько батонов хлеба по пути домой. Tom muốn tôi dặn bạn mua một vài ổ bánh mì trên đường về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4906501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
батон nghĩa là gì?
батон (danh từ) nghĩa là bánh mì trắng.
батон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бато́н (phiên âm Latinh batón, IPA [bɐˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.