TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бати́ст

giống đựcbất động vật
batíst[bətʲɪst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бати́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бати́ст nghĩa là vải ba-tít.

Nghĩa của бати́ст

Danh từ

  1. Vải ba-tít.

Biến cách của бати́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бати́стбати́сты
Sinh cách кого? чего?бати́стабати́стов
Tặng cách кому? чему?бати́стубати́стам
Đối cách кого? что?бати́стбати́сты
Công cụ cách кем? чем?бати́стомбати́стами
Giới cách о ком? о чём?бати́стебати́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

батист nghĩa là gì?

батист (danh từ) nghĩa là vải ba-tít.

батист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бати́ст (phiên âm Latinh batíst, IPA [bətʲɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.