бати́ст
giống đựcbất động vật
batíst[bətʲɪst]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бати́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бати́ст nghĩa là vải ba-tít.
Nghĩa của бати́ст
Danh từ
- Vải ba-tít.
Biến cách của бати́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бати́ст | бати́сты |
| Sinh cách кого? чего? | бати́ста | бати́стов |
| Tặng cách кому? чему? | бати́сту | бати́стам |
| Đối cách кого? что? | бати́ст | бати́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | бати́стом | бати́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | бати́сте | бати́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
батист nghĩa là gì?
батист (danh từ) nghĩa là vải ba-tít.
батист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бати́ст (phiên âm Latinh batíst, IPA [bətʲɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.