TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бах

giống đựcđộng vật
bax[bax] giọng máy của trình duyệt

бах nghĩa là bịch, bốp.

Nghĩa của бах

Thán từ

  1. Bịch!, bốp!, ầm!

Biến cách của бах (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Ба́хБа́хи
Sinh cách кого? чего?Ба́хаБа́хов
Tặng cách кому? чему?Ба́хуБа́хам
Đối cách кого? что?Ба́хаБа́хов
Công cụ cách кем? чем?Ба́хомБа́хами
Giới cách о ком? о чём?Ба́хеБа́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với бах

  • Она играет Баха. Cô ấy chơi nhạc Bach. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1667564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бах nghĩa là gì?

бах (thán từ) nghĩa là bịch, bốp.

бах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бах (phiên âm Latinh bax, IPA [bax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.