TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батра́к

giống đựcđộng vật
batrák[bɐˈtrak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батра́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батра́к nghĩa là cố nông, công nhân nông nghiệp.

Nghĩa của батра́к

Danh từ

  1. Cố nông, công nhân nông nghiệp.

Biến cách của батра́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?батра́кбатраки́
Sinh cách кого? чего?батрака́батрако́в
Tặng cách кому? чему?батраку́батрака́м
Đối cách кого? что?батрака́батрако́в
Công cụ cách кем? чем?батрако́мбатрака́ми
Giới cách о ком? о чём?батраке́батрака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

батрак nghĩa là gì?

батрак (danh từ) nghĩa là cố nông, công nhân nông nghiệp.

батрак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батра́к (phiên âm Latinh batrák, IPA [bɐˈtrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.