занятие [nghề] làm cố nông, làm công nhân nông nghiệp.
tập hợp Tầng lớp cố nông (công nhân nông nghiệp).
Câu hỏi thường gặp
батрачество nghĩa là gì?
батрачество (danh từ) nghĩa là làm cố nông.
батрачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là батрачество (phiên âm Latinh batračestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.