батра́чить
Dấu sắc trên батра́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
батра́чить nghĩa là làm cố nông, đi làm thuê.
Nghĩa của батра́чить
Động từ
- Làm cố nông, làm công nhân nông nghiệp, đi làm thuê, làm mướn.
Chia động từ батра́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | батра́чу |
| ты | батра́чишь |
| он / она́ / оно́ | батра́чит |
| мы | батра́чим |
| вы | батра́чите |
| они́ | батра́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + батрачить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | батра́чил |
| Giống cái (она́) | батра́чила |
| Giống trung (оно́) | батра́чило |
| Số nhiều (они́) | батра́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | батра́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | батра́чьте |
Câu hỏi thường gặp
батрачить nghĩa là gì?
батрачить (động từ) nghĩa là làm cố nông, đi làm thuê.
батрачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là батра́чить (phiên âm Latinh batráčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.