TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батра́чить

thể chưa hoàn thành
batráčitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батра́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батра́чить nghĩa là làm cố nông, đi làm thuê.

Nghĩa của батра́чить

Động từ

  1. Làm cố nông, làm công nhân nông nghiệp, đi làm thuê, làm mướn.

Chia động từ батра́чить

NgôiHiện tại
ябатра́чу
тыбатра́чишь
он / она́ / оно́батра́чит
мыбатра́чим
выбатра́чите
они́батра́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + батрачить.

Quá khứ

Giống đực (он)батра́чил
Giống cái (она́)батра́чила
Giống trung (оно́)батра́чило
Số nhiều (они́)батра́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)батра́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)батра́чьте

Câu hỏi thường gặp

батрачить nghĩa là gì?

батрачить (động từ) nghĩa là làm cố nông, đi làm thuê.

батрачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батра́чить (phiên âm Latinh batráčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.