TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баттерфля́й

giống đựcbất động vật
battɛrfljáj[bətɛrˈflʲæj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баттерфля́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баттерфля́й nghĩa là kiểu bơi bướm.

Nghĩa của баттерфля́й

Danh từ

  1. Kiểu bơi bướm.

Biến cách của баттерфля́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баттерфля́йбаттерфля́и
Sinh cách кого? чего?баттерфля́ябаттерфля́ев
Tặng cách кому? чему?баттерфля́юбаттерфля́ям
Đối cách кого? что?баттерфля́йбаттерфля́и
Công cụ cách кем? чем?баттерфля́ембаттерфля́ями
Giới cách о ком? о чём?баттерфля́ебаттерфля́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

баттерфляй nghĩa là gì?

баттерфляй (danh từ) nghĩa là kiểu bơi bướm.

баттерфляй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баттерфля́й (phiên âm Latinh battɛrfljáj, IPA [bətɛrˈflʲæj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.